Bước tới nội dung

maintain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /meɪn.ˈteɪn/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

maintain ngoại động từ /meɪn.ˈteɪn/

  1. Giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản.
    to maintain friendly relations — duy trì những quan hệ hữu nghị
    to maintain an attitude — giữ một thái độ
    to maintain a road — bảo quản một con đường
  2. Giữ vững, không rời bỏ.
    to maintain one's position — giữ vững vị trí của mình
  3. Bảo vệ, xác nhận rằng.
    to maintain one's opinion — bảo vệ ý kiến của mình
  4. Nuôi, cưu mang.
    to maintain a large family — nuôi một gia đình đông con

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]