married

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

married

  1. Quá khứphân từ quá khứ của marry.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

married

  1. Cưới, kết hôn, thành lập gia đình.
    to get married — thành lập gia đình
    a newly married couple — một cặp vợ chồng mới cưới
  2. (Thuộc) Vợ chồng.
    married life — đời sống vợ chồng

Tham khảo[sửa]