meshing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.ʃiɳ/
Động từ
meshing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mesh.
Danh từ
meshing (số nhiều meshings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “meshing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)