mist

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈmɪst]

Danh từ[sửa]

mist /ˈmɪst/

  1. Sương mù.
  2. Màn, màn che.

Động từ[sửa]

mist /ˈmɪst/

  1. Mù sương.
    it is not raining, it is only misting — trời không mưa, chỉ mù sương
  2. Che mờ.
    eyes misted with tears — mắt mờ đi vì nước mắt

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]