Bước tới nội dung

moan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

moan /ˈmoʊn/

  1. tiếng than van, tiếng kêu van, tiếng rền rĩ.

Động từ

moan /ˈmoʊn/

  1. Than van, kêu van, rền rĩ.

Chia động từ

Tham khảo