Bước tới nội dung

mopping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑːp.piɳ/

Động từ

mopping

  1. hiện tại phân từ của mop

Chia động từ

Danh từ

mopping /ˈmɑːp.piɳ/

  1. Sự lau dọn sàn nhà (bằng bàn chải).

Tham khảo