Bước tới nội dung

muttering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmə.tɜ.ːiɳ/

Động từ

muttering

  1. hiện tại phân từ của mutter

Chia động từ

Danh từ

muttering /ˈmə.tɜ.ːiɳ/

  1. Xem utter

Tham khảo