Bước tới nội dung

muttering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈmə.tɜ.ːiɳ/

Động từ[sửa]

muttering

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "mutter" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

muttering /ˈmə.tɜ.ːiɳ/

  1. Xem utter

Tham khảo[sửa]