Bước tới nội dung

nailing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈneɪ.ɫiɳ/

Động từ

nailing

  1. hiện tại phân từ của nail

Chia động từ

Tính từ

nailing /ˈneɪ.ɫiɳ/

  1. Hết ý, tuyệt.
  2. Bậc nhất.
  3. Đóng định.

Tham khảo