Bước tới nội dung

switch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈswɪtʃ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

switch (số nhiều switches)

  1. Cành cây mềm; gậy mềm.
  2. Mớ tóc độn, lọc tóc độn.
  3. (Đường sắt) Cái ghi.
  4. (Kỹ thuật) Cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch; cái đổi.
    push-button switch — nút ngắt điện
    antenna switch — cái chuyển mạch anten
    wave-length switch — cái đổi bước sóng

Ngoại động từ

[sửa]

switch ngoại động từ /ˈswɪtʃ/

  1. Đánh bằng gậy, quật bằng gậy.
  2. Ve vẩy.
    cow switches her tail — con bò ve vẩy cái đuôi
  3. Xoay nhanh, quay.
    to switch one's head round — quay ngoắt đầu lại
  4. (Đường sắt) Bẻ ghi chuyển (xe lửa) sang đường khác.
  5. Chuyển (câu chuyện, ý nghĩ...).
  6. Cho (ngựa) dự thi với một tên khác.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

switch nội động từ /ˈswɪtʃ/

  1. (Đánh bài) Chuyển sang xướng một hoa khác.

Chia động từ

[sửa]

Thành ngữ

[sửa]
  • to switch off:
    1. Cắt.
      to switch somebody off — cắt ai đang nói dây nói
    2. Tắt (đèn, rađiô).
      to switch off the light — tắt đèn
  • to switch on:
    1. Cắm.
      to switch somebody on to another — cắm cho ai nói dây nói với một người khác
    2. Bật.
      to switch on the light — bật đèn

Tham khảo

[sửa]