ordinary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

ordinary /ˈɔr.dn̩.ˌɛr.i/

  1. Thường, thông thường, bình thường, tầm thường.
    an ordinary day's work — công việc bình thường
    in an ordinary way — theo cách thông thường

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

ordinary /ˈɔr.dn̩.ˌɛr.i/

  1. Điều thông thường, điều bình thường.
    out of the ordinary — khác thường
  2. Cơm bữa (ở quán ăn).
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Quán ăn, quán rượu.
  4. Xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ).
  5. The Ordinary chủ giáo, giám mục.
  6. Sách lễ.
  7. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Linh mục (ở) nhà tù.

Thành ngữ[sửa]

  • to be in ordinary: (Hàng hải) , (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến... ).
  • physician in ordinary: Bác sĩ thường nhiệm.

Tham khảo[sửa]