outweigh
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈweɪ/
Ngoại động từ
outweigh ngoại động từ /.ˈweɪ/
- Nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì... ).
- Có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn.
Chia động từ
outweigh
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “outweigh”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)