Bước tới nội dung

overhauling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈhɔ.liɳ/

Động từ

overhauling

  1. hiện tại phân từ của overhaul

Chia động từ

Danh từ

overhauling /ˌoʊ.vɜː.ˈhɔ.liɳ/

  1. Sự kiểm tra (để sửa chữa); sự thẩm tra.

Tham khảo