palaver
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pə.ˈlæ.vɜː/
Danh từ
palaver (số nhiều palavers) /pə.ˈlæ.vɜː/
- Lời nói ba hoa.
- Lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời tán tỉnh.
- Cuộc hội đàm (giữa thổ dân châu Phi với thương nhân, nhà thám hiểm...).
- (Lóng) Áp phe, chuyện làm ăn.
- Cọc, cọc rào.
- (Thường nghĩa bóng) Giới hạn.
- within the palaver of — trong giới hạn
- Vạch dọc giữa (trên huy hiệu).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “palaver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)