Bước tới nội dung

particularise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

particularise ngoại động từ

  1. Đặc biệt hoá, đặc thù hoá.
  2. Liệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết.

Chia động từ

Tham khảo