perish

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpɛr.ɪʃ]

Nội động từ[sửa]

perish nội động từ /ˈpɛr.ɪʃ/

  1. Diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình.
  2. Tàn lụi, héo rụi; hỏng đi.

Ngoại động từ[sửa]

perish ngoại động từ /ˈpɛr.ɪʃ/

  1. (Thường) Dạng bị động làm chết; làm bỏ mạng.
    to be perished with cold — rét chết đi được
    to be perished with hunger — đói chết đi được
  2. Làm tàn lụi, làm héo rụi; làm hỏng.
    the heat has perished all vegetation — nóng làm cây cối héo rụi hết

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]