piquant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpi.kənt/
Tính từ
piquant /ˈpi.kənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piquant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.kɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | piquant /pi.kɑ̃/ |
piquants /pi.kɑ̃/ |
| Giống cái | piquante /pi.kɑ̃t/ |
piquantes /pi.kɑ̃/ |
piquant /pi.kɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| piquant /pi.kɑ̃/ |
piquants /pi.kɑ̃/ |
piquant gđ /pi.kɑ̃/
- Gai.
- Piquants des roses — gai hồng
- (Nghĩa bóng) Cái thú vị, cái lý thú, cái lôi cuốn.
- Le piquant du récit — cái thú vị của chuyện kể
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piquant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)