Bước tới nội dung

plastered

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈplæs.tɜːd/

Động từ

plastered

  1. Quá khứphân từ quá khứ của plaster

Chia động từ

Tính từ

plastered /ˈplæs.tɜːd/

  1. Say rượu.

Tham khảo