plead

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

plead nội động từ pleaded /'pli:did/, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) pled /pled/ /ˈplid/

  1. (Pháp lý) Bào chữa, biện hộ, cãi.
    to plead for somebody — biện hộ cho ai, bênh vực ai
    to plead agianst somebody — cãi chống lại ai
    his past conduct pleads for him — (nghĩa bóng) tư cách đạo đức quá khứ của anh ta đã biện hộ cho anh ta rồi
  2. (+ with, for...) Cầu xin, nài xin.
    to plead for mercy — xin rủ lòng thương, xin khoan dung
    to plead with someone for someone — nài xin ai bênh vực ai
    to plead with someone against someone — nài xin ai chống lại ai
    to plead with someone for something — cầu xin ai cái gì

Ngoại động từ[sửa]

plead ngoại động từ /ˈplid/

  1. (Pháp lý) Biện hộ, bênh vực, cãi.
    to plead someone's cause — biện hộ cho ai
    to plead a case — cãi cho một vụ
  2. (Nghĩa bóng) Lấy cớ, tạ sự.
    to plead igmorance — lấy cớ là không biết
    to plead inexperience — lấy cớ là không có kinh nghiệm
    to plead the difficulties of the task — tạ sự là công việc có nhiều khó khăn

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]