pleading

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

pleading

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của plead.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

pleading /ˈpli.diɳ/

  1. Sự biện hộ, sự bào chữa.
  2. (Số nhiều) Biên bản lời biện hộ (của hai bên).
  3. Sự cầu xin, sự nài xin.

Tham khảo[sửa]