plumbing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈplə.miɳ/
Động từ
plumbing
Chia động từ
plumb
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to plumb | |||||
| Phân từ hiện tại | plumbing | |||||
| Phân từ quá khứ | plumbed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | plumb | plumb hoặc plumbest¹ | plumbs hoặc plumbeth¹ | plumb | plumb | plumb |
| Quá khứ | plumbed | plumbed hoặc plumbedst¹ | plumbed | plumbed | plumbed | plumbed |
| Tương lai | will/shall² plumb | will/shall plumb hoặc wilt/shalt¹ plumb | will/shall plumb | will/shall plumb | will/shall plumb | will/shall plumb |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | plumb | plumb hoặc plumbest¹ | plumb | plumb | plumb | plumb |
| Quá khứ | plumbed | plumbed | plumbed | plumbed | plumbed | plumbed |
| Tương lai | were to plumb hoặc should plumb | were to plumb hoặc should plumb | were to plumb hoặc should plumb | were to plumb hoặc should plumb | were to plumb hoặc should plumb | were to plumb hoặc should plumb |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | plumb | — | let’s plumb | plumb | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
plumbing /ˈplə.miɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plumbing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)