Bước tới nội dung

plumbing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈplə.miɳ/

Động từ

plumbing

  1. hiện tại phân từ của plumb

Chia động từ

Danh từ

plumbing /ˈplə.miɳ/

  1. Nghề hàn chì; thuật hàn chì.
  2. Đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước).
  3. Sự đo độ sâu (của biển... ).

Tham khảo