pooling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

pooling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của pool.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

pooling /ˈpuː.liɳ/

  1. Sự hợp nhất, sự gộp.
  2. P. of classes (thống kê) sự gộp các lớp.

Tham khảo[sửa]