pressé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực pressé
/pʁe.se/
pressés
/pʁe.se/
Giống cái pressée
/pʁe.se/
pressées
/pʁe.se/

pressé /pʁe.se/

  1. Ép, nén; bóp, vắt.
    Fromage à pâte pressée — pho mát nén
  2. Dồn dập.
    Frapper à coups pressés — đánh dồn dập
  3. Gấp, vội; cấp thiết.
    Pressé de partir — vội đi
  4. Khẩn cấp.
    Commission pressée — việc giao khẩn cấp
  5. Bị dồn ép, bị công kích mạnh.
    Ville pressée de toutes parts — thành phố bị công kích tứ phía

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pressé
/pʁe.se/
pressés
/pʁe.se/

pressé /pʁe.se/

  1. Việc cần kíp trước.
    Aller au plus pressé — đi làm việc cần kíp trước

Tham khảo[sửa]