privy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɪ.vi/
Tính từ
privy /ˈprɪ.vi/
- Riêng, tư; kín, bí mật.
- to be privy to something — được biết riêng việc gì
- privy parts — chỗ kín (bộ phận sinh dục)
Thành ngữ
Danh từ
privy /ˈprɪ.vi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “privy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)