Bước tới nội dung

proffer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈprɑː.fɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

proffer /ˈprɑː.fɜː/

  1. Sự dâng, sự hiến, sự biếu; sự mời.

Ngoại động từ

proffer ngoại động từ /ˈprɑː.fɜː/

  1. Dâng, hiến, biếu; mời.
    to proffer one's hand — đưa tay (đỡ, dắt, nâng ai)

Chia động từ

Tham khảo