putt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

putt ((cũng) put) /ˈpət/

  1. (Thể dục,thể thao) đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ đánh gôn.

Động từ[sửa]

putt ((cũng) put) /ˈpət/

  1. (Thể dục,thể thao) Đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ (đánh gôn).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]