Bước tới nội dung

reassuring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ə.ˈʃʊ.riɳ/

Động từ

reassuring

  1. hiện tại phân từ của reassure

Chia động từ

Tính từ

reassuring /ˌri.ə.ˈʃʊ.riɳ/

  1. Làm yên lòng; làm vững dạ.

Tham khảo