recette

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
recette
/ʁə.sɛt/
recettes
/ʁə.sɛt/

recette gc

  1. Sự thu; số thu, thu nhập.
    Faire la recette des contributions — thu thuế
    La recette journalière d’un théâtre — thu nhập hằng ngày của một rạp hát
    Recettes et dépenses — thu và chi
  2. Lãi (cũng) recette nette.
  3. Sự tiếp nhận (hàng... ).
    Commission de recette des constructions navales — ban tiếp nhận công trình xây dựng tàu bè
  4. Chức thu thuế; sở thu thuế.
    Porter son argent à la recette — mang tiền nộp ở sở thu thuế
  5. Công thức pha chế thuốc; cách nấu nướng, cách chế thức ăn; phương pháp.
    Recettes du codex — công thức pha chế thuốc theo dược điển
    Livre de recettes — sách nấu ăn
    Recette médicale — (y học) nghiệm phương
    Une bonne recette pour réussir — một phương pháp hay để thành công
  6. Mỏ bãi xe goong chuyển tải, sân giếng .
    Recette du puits — sân giếng lò
    Recette intérieure/recette souterraine — sân giếng lò dưới mặt đất
    Recette du jour — sân giếng lò trên mặt đất
    Recette passante — sân giếng lò trung chuyển qua lại
    faire recette — thu được nhiều tiền, thành công (một vở kịch, một cuộc triển lãm, một đoàn ca kịch...)

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]