reconversion
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
reconversion
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reconversion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.kɔ̃.vɛʁ.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| reconversion /ʁə.kɔ̃.vɛʁ.sjɔ̃/ |
reconversion /ʁə.kɔ̃.vɛʁ.sjɔ̃/ |
reconversion gc /ʁə.kɔ̃.vɛʁ.sjɔ̃/
- Sự chuyển đổi (theo một hướng sản xuất mới); sự cải tổ.
- Reconversion des usines après la guerre — sự chuyển đổi nhà máy sau chiến tranh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reconversion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)