Bước tới nội dung

regiment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛ.dʒə.mənt/
Hoa Kỳ

Danh từ

regiment /ˈrɛ.dʒə.mənt/

  1. (Quân sự) Trung đoàn.
  2. Đoàn, , bầy.
    a regiment of birds — một bầy chim

Ngoại động từ

regiment ngoại động từ /ˈrɛ.dʒə.mənt/

  1. (Quân sự) Tổ chức thành trung đoàn.
  2. Tổ chức thành từng đoàn.

Chia động từ

Tham khảo