Bước tới nội dung

rentrer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁɑ̃t.ʁe/

Nội động từ

[sửa]

rentrer nội động từ /ʁɑ̃t.ʁe/

  1. Trở vào, trở về.
    Rentrer chez soi — về nhà
  2. Mở lại, khai diễn lại; trở lại.
    Les tribunaux sont rentrés — các tòa án đã mở lại
    une artiste qui est rentrée — một nữ diễn viên đã trở lại sân khấu
  3. Húc mạnh vào.
    Sa voiture est rentrée dans un arbre — xe của nó đã húc mạnh vào cây
  4. Lồng vào.
    Tubes qui rentrent les uns dans les autres — ống lồng vào nhau
  5. Lõm sâu vào.
    Joues qui rentrent dans les mâchoires — má lõm sâu vào hàm
  6. Gồm trong; thuộc phạm vi.
    Cet article rentre dans le précédent — điều khoản này gồm trong điều khoản trước
    cela ne rentre pas dans mes attributions — điều đó không thuộc phạm vi quyền hạn của tôi
  7. Thu về.
    Fonds qui rentrent difficilement — vốn thu về khó khăn
    faire rentrer quelque chose dans la tête — nhồi điều gì vào óc
    faire rentrer quelqu'un en terre — mắng ai; làm nhục ai
    le cou lui rentre dans les épaules — nó rụt đầu rụt cổ
    les jambes lui rentrent dans le corps — (thân mật) nó mệt nhoài
    rentrer dans le néant — bị xóa sạch, bị phá sạch
    rentrer dans l’ordre — trật tự được vãn hồi
    rentrer dans quelqu'un — (thông tục) nhảy xổ vào ai
    rentrer dans sa coquille — xem coquille
    rentrer dans ses droits — khôi phục được quyền lợi
    rentrer dans son argent; rentrer dans ses dépenses — lấy lại được tiền, lấy lại được tiền đã chi
    rentrer dans son devoir — trở lại với nhiệm vụ
    rentrer en grâce auprès de quelqu'un — xem grâce
    rentrer en lice — lại vào cuộc đấu tranh
    rentrer en soi-même — suy nghĩ về bản thân mình, phản tính

Ngoại động từ

[sửa]

rentrer ngoại động từ /ʁɑ̃t.ʁe/

  1. Đưa vào, dọn vào, thu vào.
    Rentrer un étalage — dọn đồ bày hàng vào
  2. Cho vào, rút vào, giấu vào.
    Rentrer sa chemise dans son pantalon — cho sơ mi vào trong quần
  3. Cầm, kìm.
    Rentrer ses larmes — cầm nước mắt
  4. (Ngành in) Xếp thụt vào.
    Rentrer une ligne — xếp thụt một dòng vào
    rentrer le ventre — lép bụng vào

Tham khảo

[sửa]