revolting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /rɪ.ˈvoʊl.tiɳ/

Động từ[sửa]

revolting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của revolt

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

revolting /rɪ.ˈvoʊl.tiɳ/

  1. Gây phẫn nộ.
    revolting cruelty — một sự độc ác gây phẫn nộ

Tham khảo[sửa]