romancer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /roʊ.ˈmænt.sɜː/
Danh từ
romancer /roʊ.ˈmænt.sɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “romancer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.mɑ̃.se/
Ngoại động từ
romancer ngoại động từ /ʁɔ.mɑ̃.se/
- Tiểu thuyết hóa.
- Romancer l’histoire — tiểu thuyết hóa lịch sử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “romancer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)