ruminate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈruː.mə.ˌneɪt/
| [ˈruː.mə.ˌneɪt] |
Động từ
ruminate /ˈruː.mə.ˌneɪt/
Chia động từ
ruminate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ruminate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)