scattered
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskæ.tɜːd/
| [ˈskæ.tɜːd] |
Động từ
scattered
Chia động từ
scatter
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to scatter | |||||
| Phân từ hiện tại | scattering | |||||
| Phân từ quá khứ | scattered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scatter | scatter hoặc scatterest¹ | scatters hoặc scattereth¹ | scatter | scatter | scatter |
| Quá khứ | scattered | scattered hoặc scatteredst¹ | scattered | scattered | scattered | scattered |
| Tương lai | will/shall² scatter | will/shall scatter hoặc wilt/shalt¹ scatter | will/shall scatter | will/shall scatter | will/shall scatter | will/shall scatter |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scatter | scatter hoặc scatterest¹ | scatter | scatter | scatter | scatter |
| Quá khứ | scattered | scattered | scattered | scattered | scattered | scattered |
| Tương lai | were to scatter hoặc should scatter | were to scatter hoặc should scatter | were to scatter hoặc should scatter | were to scatter hoặc should scatter | were to scatter hoặc should scatter | were to scatter hoặc should scatter |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | scatter | — | let’s scatter | scatter | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
scattered /ˈskæ.tɜːd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scattered”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)