Bước tới nội dung

scheming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈski.miɳ/

Động từ

scheming

  1. hiện tại phân từ của scheme

Chia động từ

Tính từ

scheming /ˈski.miɳ/

  1. kế hoạch, có mưu đồ.

Tham khảo