Bước tới nội dung

screened

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskrind/

Động từ

screened

  1. Quá khứphân từ quá khứ của screen

Chia động từ

Tính từ

screened /ˈskrind/

  1. Được chắn; được che; được sàng.

Tham khảo