Bước tới nội dung

servicing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɜː.vsiɳ/

Động từ

servicing

  1. hiện tại phân từ của service

Chia động từ

Danh từ

servicing /ˈsɜː.vsiɳ/

  1. Sự bảo quản, sự bảo dưỡng.

Tham khảo