service

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

service-tree

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Pháp cổ servise. Cùng nguồn gốc với tiếng Pháp service.

Danh từ[sửa]

service (số nhiều services)

  1. Sự phục vụ, sự hầu hạ.
    to be in service — đang đi ở (cho ai)
    to take service with someone; to enter someone's service — đi ở cho ai
    to take into one's service — thuê, mướn
  2. Ban, vụ, sở, cục, ngành phục vụ, ngành dịch vụ.
    postal service — sở bưu điện
    the foreign service of an office — ban đối ngoại của một cơ quan
    the public services — công vụ
    bus service — ngành xe buýt
    the fighting service(s) — lực lượng quân đội
    the service sector (industry) — ngành dịch vụ
  3. Sự giúp đỡ.
    to render (do) someone a service — giúp ai việc gì
    to be at somebody's service — sẵn sàng giúp đỡ ai
    to ask somebody's service — nhờ ai giúp đỡ
  4. Sự có ích, sự giúp ích.
    this dictionary is of great service to us — quyển từ điển này giúp ích nhiều cho chúng ta
  5. Sự chỉ dẫn bảo quản, sự giúp đỡ bảo quản.
    service department — phòng chỉ dẫn cách bảo quản (máy thu thanh, xe ô tô, cho khách mua hàng)
  6. Chỗ làm, việc làm, chức vụ.
    to be dismissed from the service — bị thải hồi
  7. (Thực vật học) Cây thanh lương trà.
  8. Tàu xe phục vụ trên một tuyến đường.
  9. Bộ (ấm chén).
  10. (Tôn giáo) Sự tế lễ; buổi lễ.
    to hold four services every Sunday — chủ nhật nào cũng có bốn buổi lễ
    are you going to the service? — anh có đi lễ không?
  11. (Thể thao) Sự giao bóng; lượt giao bóng; giao bóng; cách giao bóng.
    his service is terrific — cách giao bóng của anh ta mạnh kinh khủng
  12. (Luật pháp) Sự tống đạt, sự gửi (trát đòi).

Đồng nghĩa[sửa]

cây thanh lương trà

Thành ngữ[sửa]

  • to have seen service: Xem see.

Ngoại động từ[sửa]

service ngoại động từ

  1. Bảo quảnsửa chữa (xe ô tô).
  2. (Hoa Kỳ Mỹ) Phục vụ.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
service
/sɛʁ.vis/
services
/sɛʁ.vis/

service /sɛʁ.vis/

  1. Sự hầu hạ.
    Entrer au service de quelqu'un — vào hầu hạ ai
  2. Sự phục vụ.
    Trente ans de service — ba mươi năm phục vụ
  3. Quân dịch, nghĩa vụ quân sự.
    Faire son service — làm nghĩa vụ quân sự
  4. Sự trực.
    Soldat de service — lính trực
  5. Lượt dọn ăn, lượt phục vụ (ở căng tin, trên toa ăn xe lửa...).
  6. Bộ đồ, bộ bát đĩa.
    Service à thé — bộ đồ trà
    Un service de porcelaine — bộ bát đĩa sứ
  7. Lễ.
    Le service divin — sự cúng lễ
    Service pour un mort — lễ cầu siêu
  8. Sự giúp đỡ.
    Rendre service à quelqu'un — giúp đỡ ai
  9. Sự dùng, sự sử dụng.
    Meuble d’un bon service — đồ gỗ dùng tốt
  10. (Thể thao) Sự giao bóng.
  11. Sự phân phát, sự phát.
    Service des dépêches — sự phát tin nhanh
  12. Ban, vụ, sở, cục, phòng, tổ chức.
    Service de l’intendance — cục hậu cần
    Service de santé — sở y tế
    à votre service — xin phục vụ ngài
    escalier de service — cầu thang trong (dành cho người giúp việc)
    être de service — trực nhật, trực ban
    être en service — tại chức
    je ne peux rien pour votre service — tôi không thể làm gì giúp ông
    qu’y a-t-il à votre service? — ông cần gì?

Tham khảo[sửa]