Bước tới nội dung

shaped

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃeɪpt/
Hoa Kỳ

Động từ

shaped

  1. Quá khứphân từ quá khứ của shape

Chia động từ

Danh từ

shaped /ˈʃeɪpt/

  1. hình, có hình dạng (cái gì).
  2. khuôn, theo khuôn, theo mẫu.

Tham khảo