Bước tới nội dung

sheltered

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃɛɫ.tɜːd/
Hoa Kỳ

Động từ

sheltered

  1. Quá khứphân từ quá khứ của shelter

Chia động từ

Tính từ

sheltered /ˈʃɛɫ.tɜːd/

  1. Được che, được che chở, được bảo vệ.
    sheltered trades — những ngành nghề được bảo vệ (không bị nước ngoài cạnh tranh)

Tham khảo