silt

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

silt /ˈsɪɫt/

  1. Bùn, phù sa (ở hải cảng, ở cửa sông... ).

Nội động từ[sửa]

silt nội động từ /ˈsɪɫt/

  1. Nghẽn bùn, đầy bùn.
    the passage has silted up — lối đi đã nghẽn bùn

Ngoại động từ[sửa]

silt ngoại động từ /ˈsɪɫt/

  1. Làm đầy bùn, làm ngẽn bùn.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]