Bước tới nội dung

slitting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈslɪt.tiɳ/

Động từ

slitting

  1. hiện tại phân từ của slit

Chia động từ

Danh từ

slitting /ˈslɪt.tiɳ/

  1. Sự xẻ rãnh; xẻ dọc.

Tham khảo