smoked

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsmoʊ.kəd]

Động từ[sửa]

smoked

  1. Quá khứphân từ quá khứ của smoke.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

smoked /ˈsmoʊ.kəd/

  1. Hun khói, sấy khói (thịt... ).

Tham khảo[sửa]