Bước tới nội dung

smoking

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Smoking smóking

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

smoking

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của smoke.

Danh từ

smoking

  1. Sự hút thuốc; hành động hút thuốc, thói quen hút thuốc.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /smɔ.kiɳ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
smoking
/smɔ.kiɳ/
smokings
/smɔ.kiɳ/

smoking /smɔ.kiɳ/

  1. Áo ximôkinh; bộ quần áo ximôkinh.

Tham khảo