Bước tới nội dung

snarling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsnɑːr.ə.liɳ/

Động từ

snarling

  1. hiện tại phân từ của snarl

Chia động từ

Tính từ

snarling /ˈsnɑːr.ə.liɳ/

  1. Gầm gừ.
  2. Càu nhàu, cằn nhằn.

Tham khảo