sorrow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑːr.ˌoʊ/
| [ˈsɑːr.ˌoʊ] |
Danh từ
sorrow /ˈsɑːr.ˌoʊ/
Thành ngữ
Nội động từ
sorrow nội động từ /ˈsɑːr.ˌoʊ/
- Buồn rầu, buồn phiền.
- to sorrow at (over, for) a misfortune — buồn phiền về một điều bất hạnh
- Đau xót, thương tiếc (ai).
- to sorrow after (for) someone — thương tiếc ai, khóc ai
Chia động từ
sorrow
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sorrow | |||||
| Phân từ hiện tại | sorrowing | |||||
| Phân từ quá khứ | sorrowed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sorrow | sorrow hoặc sorrowest¹ | sorrows hoặc sorroweth¹ | sorrow | sorrow | sorrow |
| Quá khứ | sorrowed | sorrowed hoặc sorrowedst¹ | sorrowed | sorrowed | sorrowed | sorrowed |
| Tương lai | will/shall² sorrow | will/shall sorrow hoặc wilt/shalt¹ sorrow | will/shall sorrow | will/shall sorrow | will/shall sorrow | will/shall sorrow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sorrow | sorrow hoặc sorrowest¹ | sorrow | sorrow | sorrow | sorrow |
| Quá khứ | sorrowed | sorrowed | sorrowed | sorrowed | sorrowed | sorrowed |
| Tương lai | were to sorrow hoặc should sorrow | were to sorrow hoặc should sorrow | were to sorrow hoặc should sorrow | were to sorrow hoặc should sorrow | were to sorrow hoặc should sorrow | were to sorrow hoặc should sorrow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sorrow | — | let’s sorrow | sorrow | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sorrow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)