sowing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Received Pronunciation) IPA(ghi chú): /ˈsəʊɪŋ/
- (General American) IPA(ghi chú): /ˈsoʊɪŋ/
- Vần: -əʊɪŋ
- Từ đồng âm: sewing
Động từ
sowing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sow.
Danh từ
sowing (số nhiều sowings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “sowing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/əʊɪŋ/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh