splint
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsplɪnt/
Danh từ
splint /ˈsplɪnt/
Ngoại động từ
splint ngoại động từ /ˈsplɪnt/
Chia động từ
splint
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to splint | |||||
| Phân từ hiện tại | splinting | |||||
| Phân từ quá khứ | splinted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | splint | splint hoặc splintest¹ | splints hoặc splinteth¹ | splint | splint | splint |
| Quá khứ | splinted | splinted hoặc splintedst¹ | splinted | splinted | splinted | splinted |
| Tương lai | will/shall² splint | will/shall splint hoặc wilt/shalt¹ splint | will/shall splint | will/shall splint | will/shall splint | will/shall splint |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | splint | splint hoặc splintest¹ | splint | splint | splint | splint |
| Quá khứ | splinted | splinted | splinted | splinted | splinted | splinted |
| Tương lai | were to splint hoặc should splint | were to splint hoặc should splint | were to splint hoặc should splint | were to splint hoặc should splint | were to splint hoặc should splint | were to splint hoặc should splint |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | splint | — | let’s splint | splint | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “splint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)