spoilt
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
spoilt
Ngoại động từ
spoilt ngoại động từ spoiled, spoilt
- Cướp phá, tước đoạt, cướp đoạt.
- Làm hư, làm hỏng, làm hại.
- the performance was spoilt by the rain — mưa làm hỏng cả cuộc biểu diễn
- the news spoilt his dinner — tin đó làm cho anh ta ăn cơm mất ngon
- Làm hư (một đứa trẻ).
- a spoilt child — một đứa trẻ hư (vì nuông chiều)
- (Từ lóng) Chặt chân tay (ai); giết, khử.
Nội động từ
spoilt nội động từ
- Thối, ươn (quả, cá... ).
- these fruit will not spoil with keeping — những quả này để lâu không thối
- Mất hay, mất thú (câu chuyện đùa).
- (Chỉ động tính từ hiện tại) Hăm hở, hậm hực muốn.
- to be spoiling for a fight — hậm hực muốn đánh nhau
Thành ngữ
- spare the rod and spoil the child: Xem Rod
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spoilt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)