stirring

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈstɜː.ːiɳ]

Động từ[sửa]

stirring

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của stir.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

stirring /ˈstɜː.ːiɳ/

  1. Sôi nổi.
    stirring times — thời đại sôi nổi
    to lead a stirring life — sống một cuộc đời sôi nổi
  2. Kích thích, khích động.
  3. Gây xúc động.
    a stirring speech — bài diễn văn làm mọi người phải xúc động

Tham khảo[sửa]